Kho từ › Collocations · human rights › support reforms

support reforms

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
hỗ trợ cải cách
UK /səˈpɔːrt rɪˈfɔːrmz/ · US /səˈpɔːrt rɪˈfɔːrmz/
to help changes that improve systems
We need to support reforms in the justice system.
→ Chúng ta cần hỗ trợ cải cách trong hệ thống tư pháp.
Organizations support reforms for better rights.→ Các tổ chức hỗ trợ cải cách để cải thiện quyền lợi.
Đồng nghĩa
advocate reformspromote reforms
Collocations
support social reformssupport legal reforms
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự ủng hộ với cải cách.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...