Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

coordinate conservation efforts

/ˈkɔːrdɪneɪt ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən ˈɛfərts/ B2 IELTS

Nghĩa

phối hợp nỗ lực bảo tồn phr.

Định nghĩa · To work together on conservation activities.

“Different organizations coordinate conservation efforts to protect wildlife.”Các tổ chức khác nhau phối hợp nỗ lực bảo tồn để bảo vệ động vật.

“It is important to coordinate conservation efforts globally.”Điều quan trọng là phối hợp nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bảo tồn.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác giữa các tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...