coordinate conservation efforts
Nghĩa
Định nghĩa · To work together on conservation activities.
“Different organizations coordinate conservation efforts to protect wildlife.”Các tổ chức khác nhau phối hợp nỗ lực bảo tồn để bảo vệ động vật.
“It is important to coordinate conservation efforts globally.”Điều quan trọng là phối hợp nỗ lực bảo tồn trên toàn cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hợp tác trong bảo tồn.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự hợp tác giữa các tổ chức.