Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pursue trends

B2 IELTS

Nghĩa

Theo đuổi và tham gia vào các phong trào thời trang hiện tại. phr.

Định nghĩa · Follow and engage with current fashion movements.

“Many young people pursue trends to fit in with their peers.”Nhiều bạn trẻ theo đuổi các xu hướng để hòa nhập với bạn bè.

“Pursuing trends can sometimes lead to a loss of personal style.”Theo đuổi xu hướng đôi khi có thể dẫn đến việc mất đi phong cách cá nhân.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thảo luận về sự thay đổi trong phong cách.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nói về thị hiếu thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...