Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

express personality

B2 IELTS

Nghĩa

Thể hiện tính cách và sự độc đáo của bản thân qua lựa chọn thời trang. phr.

Định nghĩa · Show one's character and individuality through fashion choices.

“Your outfit can express personality in unique ways.”Bộ trang phục của bạn có thể thể hiện cá tính theo nhiều cách độc đáo.

“Fashion is a great way to express personality.”Thời trang là một cách tuyệt vời để thể hiện cá tính.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong việc thể hiện bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...