Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capture the imagination

B2 IELTS

Nghĩa

Kích thích sự sáng tạo và hứng thú trong thời trang. phr.

Định nghĩa · Stimulate creativity and interest in fashion.

“Innovative designs capture the imagination of fashion lovers.”Những thiết kế sáng tạo kích thích trí tưởng tượng của những người yêu thời trang.

“Fashion events often capture the imagination of the public.”Các sự kiện thời trang thường thu hút trí tưởng tượng của công chúng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về sự thu hút trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...