Kho từ › Collocations · fashion › capture the imagination

capture the imagination

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
Kích thích sự sáng tạo và hứng thú trong thời trang.
UK · US
Stimulate creativity and interest in fashion.
Innovative designs capture the imagination of fashion lovers.
→ Những thiết kế sáng tạo kích thích trí tưởng tượng của những người yêu thời trang.
Fashion events often capture the imagination of the public.→ Các sự kiện thời trang thường thu hút trí tưởng tượng của công chúng.
Đồng nghĩa
spark imaginationinspire creativity
Collocations
capture public imaginationcapture creative imagination
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự sáng tạo trong bài viết.
Sử dụng khi nói về sự thu hút trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...