Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create a niche

B2 IELTS

Nghĩa

Thiết lập một phân khúc thị trường chuyên biệt trong thời trang. phr.

Định nghĩa · Establish a specialized market segment in fashion.

“Many brands create a niche to differentiate themselves.”Nhiều thương hiệu tạo ra một phân khúc để phân biệt bản thân.

“Finding a niche can lead to success in the fashion industry.”Tìm một phân khúc có thể dẫn đến thành công trong ngành thời trang.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về chiến lược kinh doanh trong bài viết.

Ghi chú · Rất quan trọng trong việc phát triển thương hiệu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...