EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › create a niche
create a niche
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
Thiết lập một phân khúc thị trường chuyên biệt trong thời trang.
UK
·
US
Establish a specialized market segment in fashion.
Many brands create a niche to differentiate themselves.
→ Nhiều thương hiệu tạo ra một phân khúc để phân biệt bản thân.
Finding a niche can lead to success in the fashion industry.
→ Tìm một phân khúc có thể dẫn đến thành công trong ngành thời trang.
Đồng nghĩa
establish a market
define a niche
Collocations
create a unique niche
create a fashion niche
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nói về chiến lược kinh doanh trong bài viết.
Rất quan trọng trong việc phát triển thương hiệu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...