Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reveal trends

B2 IELTS

Nghĩa

Cho thấy hoặc tiết lộ các phong trào thời trang hiện tại. phr.

Định nghĩa · Show or disclose current fashion movements.

“Fashion shows often reveal trends for the upcoming season.”Các buổi trình diễn thời trang thường tiết lộ các xu hướng cho mùa tới.

“Magazines can reveal trends that are gaining popularity.”Các tạp chí có thể tiết lộ các xu hướng đang ngày càng phổ biến.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thảo luận về các xu hướng trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...