Kho từ › Collocations · fashion › reveal trends

reveal trends

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
Cho thấy hoặc tiết lộ các phong trào thời trang hiện tại.
UK · US
Show or disclose current fashion movements.
Fashion shows often reveal trends for the upcoming season.
→ Các buổi trình diễn thời trang thường tiết lộ các xu hướng cho mùa tới.
Magazines can reveal trends that are gaining popularity.→ Các tạp chí có thể tiết lộ các xu hướng đang ngày càng phổ biến.
Đồng nghĩa
show trendsdisclose trends
Collocations
reveal fashion trendsreveal emerging trends
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thảo luận về các xu hướng trong bài viết.
Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...