Kho từ › Collocations · fashion › break boundaries

break boundaries

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
Thách thức giới hạn và mở rộng khả năng trong thời trang.
UK · US
Challenge limits and expand the possibilities in fashion.
Innovative designers break boundaries with their unique creations.
→ Các nhà thiết kế đổi mới thách thức giới hạn với các tác phẩm độc đáo của họ.
Breaking boundaries can lead to new fashion trends.→ Thách thức giới hạn có thể dẫn đến các xu hướng thời trang mới.
Đồng nghĩa
push limitschallenge norms
Collocations
break cultural boundariesbreak fashion boundaries
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Sử dụng khi nói về sự đổi mới trong thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...