Kho từ › Collocations · consumerism › encourage consumer activism

encourage consumer activism

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích người tiêu dùng hành động vì thay đổi xã hội
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ kənˈsjuːmər ˈæktɪvɪzəm/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ kənˈsjuːmər ˈæktɪvɪzəm/
to motivate consumers to take action for social change
Brands should encourage consumer activism to support social causes.
→ Các thương hiệu nên khuyến khích người tiêu dùng hành động vì các nguyên nhân xã hội.
Đồng nghĩa
promote consumer activism
Collocations
foster consumer activismsupport consumer activismmeasure consumer activism
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về trách nhiệm xã hội.
Cụm này nhấn mạnh vai trò của người tiêu dùng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...