overhead compartment
Nghĩa
Định nghĩa · storage space above the seats on a plane.
“Please store your bags in the overhead compartment.”Xin hãy để túi của bạn trong ngăn chứa hành lý trên đầu.
“The overhead compartment is full of luggage.”Ngăn chứa hành lý trên đầu đã đầy đồ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy định bay trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trên máy bay.