Kho từ › Collocations · aviation & travel › overhead compartment

overhead compartment

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
ngăn chứa hành lý trên đầu
UK /ˈoʊ.vər.hɛd kəmˈpɑːrt.mənt/ · US /ˈoʊ.vər.hɛd kəmˈpɑːrt.mənt/
storage space above the seats on a plane.
Please store your bags in the overhead compartment.
→ Xin hãy để túi của bạn trong ngăn chứa hành lý trên đầu.
The overhead compartment is full of luggage.→ Ngăn chứa hành lý trên đầu đã đầy đồ.
Đồng nghĩa
overhead bin
Collocations
open the overhead compartmentclose the overhead compartment
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về quy định bay trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trên máy bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...