Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vacation package

/vəˈkeɪʃən ˈpækɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một gói bao gồm du lịch, khách sạn và hoạt động. phr.

Định nghĩa · A deal that includes travel, hotel, and activities.

“I booked a vacation package for our trip to the beach.”Tôi đã đặt một gói du lịch cho chuyến đi của chúng tôi đến bãi biển.

“Vacation packages often offer better rates than booking separately.”Các gói kỳ nghỉ thường có giá tốt hơn so với đặt riêng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về các lựa chọn du lịch.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi đặt tour du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...