Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel arrangements

travel arrangements

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Các kế hoạch được thực hiện cho một chuyến đi.
UK /ˈtrævəl əˈrɛndʒmənts/ · US /ˈtrævəl əˈrɛndʒmənts/
Plans made for a trip.
We need to finalize our travel arrangements before leaving.
→ Chúng ta cần hoàn thiện các kế hoạch du lịch trước khi rời đi.
Travel arrangements can include flights, hotels, and transportation.→ Các kế hoạch du lịch có thể bao gồm vé máy bay, khách sạn và phương tiện di chuyển.
Đồng nghĩa
trip logistics
Collocations
make travel arrangementsfinalize travel arrangements
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về việc chuẩn bị cho chuyến đi.
Cụm từ này thường dùng khi chuẩn bị cho chuyến đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...