Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

layover period

/ˈleɪˌoʊvər ˈpɪriəd/ B2 IELTS

Nghĩa

thời gian chờ giữa các chuyến bay phr.

Định nghĩa · The time spent waiting between connecting flights.

“I have a two-hour layover period in New York.”Tôi có thời gian chờ hai giờ ở New York.

“Her layover period was extended due to a delay.”Thời gian chờ của cô ấy đã được kéo dài do sự chậm trễ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả thời gian chờ giữa các chuyến bay.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch và hàng không.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...