layover period
Nghĩa
Định nghĩa · The time spent waiting between connecting flights.
“I have a two-hour layover period in New York.”Tôi có thời gian chờ hai giờ ở New York.
“Her layover period was extended due to a delay.”Thời gian chờ của cô ấy đã được kéo dài do sự chậm trễ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả thời gian chờ giữa các chuyến bay.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch và hàng không.