Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel visa

travel visa

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Tài liệu cho phép nhập cảnh vào một quốc gia nước ngoài.
UK /ˈtrævəl ˈviːzə/ · US /ˈtrævəl ˈviːzə/
A document allowing entry to a foreign country.
You need a travel visa to enter that country.
→ Bạn cần một visa du lịch để vào quốc gia đó.
Applying for a travel visa can take several weeks.→ Việc xin visa du lịch có thể mất vài tuần.
Đồng nghĩa
entry visa
Collocations
apply for a travel visaobtain a travel visa
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về thủ tục du lịch.
Cụm từ này rất quan trọng cho người đi du lịch quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...