EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · aviation & travel › travel visa
travel visa
B2
phr.
📁 Collocations · aviation & travel
IELTS
Tài liệu cho phép nhập cảnh vào một quốc gia nước ngoài.
UK /ˈtrævəl ˈviːzə/
·
US /ˈtrævəl ˈviːzə/
A document allowing entry to a foreign country.
You need a travel visa to enter that country.
→ Bạn cần một visa du lịch để vào quốc gia đó.
Applying for a travel visa can take several weeks.
→ Việc xin visa du lịch có thể mất vài tuần.
Đồng nghĩa
entry visa
Collocations
apply for a travel visa
obtain a travel visa
🎯
IELTS:
Nên sử dụng cụm này khi nói về thủ tục du lịch.
Cụm từ này rất quan trọng cho người đi du lịch quốc tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
layover period
/ˈleɪˌoʊvər ˈpɪriəd/
thời gian chờ giữa các chuyến bay
airport security
/ˈɛrˌpɔrt sɪˈkjʊrɪti/
an ninh sân bay
overhead compartment
/ˈoʊ.vər.hɛd kəmˈpɑːrt.mənt/
ngăn chứa hành lý trên đầu
travel blog
/ˈtrævəl blɔɡ/
blog du lịch
local cuisine
/ˈloʊ.kəl kwɪˈziːn/
ẩm thực địa phương
vacation rental
/vəˈkeɪʃən ˈrɛntəl/
thuê nhà nghỉ
travel arrangements
/ˈtrævəl əˈrɛndʒmənts/
Các kế hoạch được thực hiện cho một chuyến đi.
vacation package
/vəˈkeɪʃən ˈpækɪdʒ/
Một gói bao gồm du lịch, khách sạn và hoạt động.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · aviation & travel
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...