Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

local cuisine

/ˈloʊ.kəl kwɪˈziːn/ B2 IELTS

Nghĩa

ẩm thực địa phương phr.

Định nghĩa · Food that is typical of a particular area.

“I love trying local cuisine when I travel.”Tôi thích thử ẩm thực địa phương khi đi du lịch.

“Local cuisine often reflects the culture of the region.”Ẩm thực địa phương thường phản ánh văn hóa của khu vực.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về trải nghiệm ẩm thực trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ món ăn đặc trưng của một vùng miền.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...