Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protect human dignity

/prəˈtɛkt ˈhjuː.mən ˈdɪɡ.nə.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

Bảo vệ giá trị vốn có của mỗi người. phr.

Định nghĩa · Safeguard the inherent worth of every person.

“Laws should protect human dignity in all situations.”Các luật nên bảo vệ nhân phẩm trong mọi tình huống.

“Organizations strive to protect human dignity in their missions.”Các tổ chức nỗ lực bảo vệ nhân phẩm trong các sứ mệnh của họ.

Mẹo IELTS · Nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân phẩm trong các luận điểm của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...