Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise awareness about issues

/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt ˈɪʃuːz/ B2 IELTS

Nghĩa

Tăng cường nhận thức của công chúng về các vấn đề quan trọng. phr.

Định nghĩa · Increase public knowledge of important matters.

“Campaigns aim to raise awareness about human rights issues.”Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức về các vấn đề quyền con người.

“Workshops help raise awareness about social justice issues.”Các buổi hội thảo giúp nâng cao nhận thức về các vấn đề công bằng xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho sự cần thiết của việc nâng cao nhận thức.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...