Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

uphold civil liberties

/ʌpˈhoʊld ˈsɪv.əl ˈlɪb.ər.tiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Duy trì các quyền và tự do cơ bản của cá nhân. phr.

Định nghĩa · Maintain the basic rights and freedoms of individuals.

“It is essential to uphold civil liberties in a democracy.”Điều quan trọng là duy trì quyền tự do cơ bản trong một nền dân chủ.

“Organizations fight to uphold civil liberties for all citizens.”Các tổ chức đấu tranh để bảo vệ quyền tự do cơ bản cho tất cả công dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tự do trong xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...