Kho từ › Collocations · human rights › uphold civil liberties

uphold civil liberties

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Duy trì các quyền và tự do cơ bản của cá nhân.
UK /ʌpˈhoʊld ˈsɪv.əl ˈlɪb.ər.tiz/ · US /ʌpˈhoʊld ˈsɪv.əl ˈlɪb.ər.tiz/
Maintain the basic rights and freedoms of individuals.
It is essential to uphold civil liberties in a democracy.
→ Điều quan trọng là duy trì quyền tự do cơ bản trong một nền dân chủ.
Organizations fight to uphold civil liberties for all citizens.→ Các tổ chức đấu tranh để bảo vệ quyền tự do cơ bản cho tất cả công dân.
Đồng nghĩa
defend civil rights
Collocations
uphold individual freedomsuphold fundamental rights
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền tự do trong xã hội.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...