Kho từ › Collocations · human rights › defend minority rights

defend minority rights

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Bảo vệ quyền lợi của các nhóm nhỏ hoặc ít quyền lực hơn.
UK /dɪˈfɛnd məˈnɔrɪti raɪts/ · US /dɪˈfɛnd məˈnɔrɪti raɪts/
Protect the rights of smaller or less powerful groups.
Activists work to defend minority rights in society.
→ Các nhà hoạt động làm việc để bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số trong xã hội.
Laws should be in place to defend minority rights.→ Các luật nên được thiết lập để bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số.
Đồng nghĩa
protect minority rights
Collocations
defend individual rightsdefend cultural rights
🎯 IELTS: Nêu rõ các ví dụ cụ thể về sự cần thiết của việc bảo vệ quyền lợi của nhóm thiểu số.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi của nhóm thiểu số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...