Kho từ › Collocations · human rights › champion equal rights

champion equal rights

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Hỗ trợ và đấu tranh cho quyền bình đẳng cho mọi người.
UK /ˈtʃæm.pi.ən ˈiːkwəl raɪts/ · US /ˈtʃæm.pi.ən ˈiːkwəl raɪts/
Support and fight for equal rights for everyone.
Organizations champion equal rights for all individuals.
→ Các tổ chức đấu tranh cho quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.
Activists champion equal rights through protests and campaigns.→ Các nhà hoạt động đấu tranh cho quyền bình đẳng thông qua các cuộc biểu tình và chiến dịch.
Đồng nghĩa
advocate for equality
Collocations
champion women's rightschampion civil rights
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền bình đẳng.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về bình đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...