Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

champion equal rights

/ˈtʃæm.pi.ən ˈiːkwəl raɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ và đấu tranh cho quyền bình đẳng cho mọi người. phr.

Định nghĩa · Support and fight for equal rights for everyone.

“Organizations champion equal rights for all individuals.”Các tổ chức đấu tranh cho quyền bình đẳng cho tất cả mọi người.

“Activists champion equal rights through protests and campaigns.”Các nhà hoạt động đấu tranh cho quyền bình đẳng thông qua các cuộc biểu tình và chiến dịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để nhấn mạnh tầm quan trọng của quyền bình đẳng.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài viết về bình đẳng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...