Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support peace initiatives

/səˈpɔrt pis ɪˈnɪʃəˌtɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ các nỗ lực nhằm tạo ra hòa bình và giải quyết xung đột. phr.

Định nghĩa · Aid efforts aimed at creating peace and resolving conflicts.

“Countries should support peace initiatives in conflict areas.”Các quốc gia nên hỗ trợ các sáng kiến hòa bình ở các khu vực xung đột.

“Organizations are working to support peace initiatives globally.”Các tổ chức đang làm việc để hỗ trợ các sáng kiến hòa bình trên toàn cầu.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể để minh họa cho sự cần thiết của hòa bình.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về hòa bình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...