Kho từ › Collocations · human rights › support community outreach

support community outreach

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Hỗ trợ các nỗ lực kết nối và giúp đỡ các cộng đồng địa phương.
UK /səˈpɔrt kəˈmjunɪti ˈaʊtriːtʃ/ · US /səˈpɔrt kəˈmjunɪti ˈaʊtriːtʃ/
Aid efforts to connect with and assist local communities.
Organizations support community outreach to promote human rights.
→ Các tổ chức hỗ trợ các nỗ lực kết nối cộng đồng để thúc đẩy quyền con người.
Community outreach programs are essential for social change.→ Các chương trình kết nối cộng đồng là cần thiết cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
assist community engagement
Collocations
support outreach programssupport community initiatives
🎯 IELTS: Nêu rõ các ví dụ cụ thể để minh họa cho tầm quan trọng của việc kết nối cộng đồng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...