Kho từ › Collocations · fashion › go out of style

go out of style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
không còn thời thượng
UK /ɡoʊ aʊt ʌv staɪl/ · US /ɡoʊ aʊt ʌv staɪl/
to no longer be fashionable
That type of clothing has gone out of style.
→ Kiểu trang phục đó đã không còn thời thượng.
Some trends go out of style quickly.→ Một số xu hướng nhanh chóng trở nên lỗi thời.
Đồng nghĩa
become outdatedfall out of fashion
Collocations
go out of stylebe out of style
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự thay đổi của xu hướng.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...