EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › command attention
command attention
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
thu hút sự chú ý hoặc quan tâm
UK /kəˈmænd əˈtɛnʃən/
·
US /kəˈmænd əˈtɛnʃən/
to attract notice or interest
Her outfit commands attention at the event.
→ Trang phục của cô ấy thu hút sự chú ý tại sự kiện.
Bright colors often command attention in fashion.
→ Màu sắc tươi sáng thường thu hút sự chú ý trong thời trang.
Đồng nghĩa
attract attention
capture interest
Collocations
command attention
demand attention
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả sự thu hút trong thời trang.
Thường nói về sự nổi bật trong phong cách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...