Kho từ › Collocations · fashion › command attention

command attention

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thu hút sự chú ý hoặc quan tâm
UK /kəˈmænd əˈtɛnʃən/ · US /kəˈmænd əˈtɛnʃən/
to attract notice or interest
Her outfit commands attention at the event.
→ Trang phục của cô ấy thu hút sự chú ý tại sự kiện.
Bright colors often command attention in fashion.→ Màu sắc tươi sáng thường thu hút sự chú ý trong thời trang.
Đồng nghĩa
attract attentioncapture interest
Collocations
command attentiondemand attention
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự thu hút trong thời trang.
Thường nói về sự nổi bật trong phong cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...