command attention
Nghĩa
Định nghĩa · to attract notice or interest
“Her outfit commands attention at the event.”Trang phục của cô ấy thu hút sự chú ý tại sự kiện.
“Bright colors often command attention in fashion.”Màu sắc tươi sáng thường thu hút sự chú ý trong thời trang.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự thu hút trong thời trang.
Ghi chú · Thường nói về sự nổi bật trong phong cách.