take center stage
Nghĩa
Định nghĩa · to be the focus of attention
“Her dress took center stage at the gala.”Chiếc váy của cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
“In fashion shows, models take center stage.”Trong các buổi trình diễn thời trang, các người mẫu trở thành tâm điểm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự chú ý trong các buổi trình diễn.
Ghi chú · Dùng để nói về sự nổi bật trong sự kiện.