Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take center stage

/teɪk ˈsɛntər steɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

trở thành tâm điểm của sự chú ý phr.

Định nghĩa · to be the focus of attention

“Her dress took center stage at the gala.”Chiếc váy của cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.

“In fashion shows, models take center stage.”Trong các buổi trình diễn thời trang, các người mẫu trở thành tâm điểm.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự chú ý trong các buổi trình diễn.

Ghi chú · Dùng để nói về sự nổi bật trong sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...