Kho từ › Collocations · fashion › take center stage

take center stage

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
trở thành tâm điểm của sự chú ý
UK /teɪk ˈsɛntər steɪdʒ/ · US /teɪk ˈsɛntər steɪdʒ/
to be the focus of attention
Her dress took center stage at the gala.
→ Chiếc váy của cô ấy trở thành tâm điểm của buổi tiệc.
In fashion shows, models take center stage.→ Trong các buổi trình diễn thời trang, các người mẫu trở thành tâm điểm.
Đồng nghĩa
be in the spotlightbe the focus
Collocations
take center stagebe in the limelight
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự chú ý trong các buổi trình diễn.
Dùng để nói về sự nổi bật trong sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...