baggage allowance
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of luggage you can take on a flight.
“Check your airline's baggage allowance before packing.”Kiểm tra hạn mức hành lý của hãng hàng không trước khi đóng gói.
“Exceeding your baggage allowance can incur extra fees.”Vượt quá hạn mức hành lý có thể phát sinh thêm phí.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói đến hành lý trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng để tránh phí phát sinh khi bay.