onboard services
Nghĩa
Định nghĩa · Services provided to passengers during a flight.
“The airline offers various onboard services to enhance comfort.”Hãng hàng không cung cấp nhiều dịch vụ trên máy bay để nâng cao sự thoải mái.
“Onboard services can include meals, entertainment, and Wi-Fi.”Dịch vụ trên máy bay có thể bao gồm bữa ăn, giải trí và Wi-Fi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về dịch vụ trên máy bay.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng khi nói về trải nghiệm bay.