Kho từ › Collocations · aviation & travel › layover time

layover time

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Thời gian chờ giữa các chuyến bay nối chuyến.
UK /ˈleɪoʊvər taɪm/ · US /ˈleɪoʊvər taɪm/
The time spent waiting between connecting flights.
We had a layover time of three hours in New York.
→ Chúng tôi có thời gian chờ ba giờ ở New York.
Long layover times can be tiring for travelers.→ Thời gian chờ dài có thể khiến du khách mệt mỏi.
Đồng nghĩa
connection time
Collocations
short layover timelong layover time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi thảo luận về lịch trình chuyến bay.
Cụm từ này quan trọng khi nói về lịch trình bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...