layover time
Nghĩa
Định nghĩa · The time spent waiting between connecting flights.
“We had a layover time of three hours in New York.”Chúng tôi có thời gian chờ ba giờ ở New York.
“Long layover times can be tiring for travelers.”Thời gian chờ dài có thể khiến du khách mệt mỏi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về lịch trình chuyến bay.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng khi nói về lịch trình bay.