Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel safety

/ˈtrævəl ˈseɪfti/ B2 IELTS

Nghĩa

Các biện pháp được thực hiện để đảm bảo du lịch an toàn. phr.

Định nghĩa · Measures taken to ensure safe travel.

“Travel safety is a priority for many travelers.”An toàn du lịch là ưu tiên hàng đầu cho nhiều du khách.

“Always check travel safety guidelines before your trip.”Luôn kiểm tra hướng dẫn an toàn du lịch trước chuyến đi của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về an toàn trong du lịch.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong bối cảnh du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...