Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tour itinerary

/tʊr aɪˈtɪnəˌrɛri/ B2 IELTS

Nghĩa

Kế hoạch chi tiết cho một chuyến tham quan, bao gồm các điểm đến và hoạt động. phr.

Định nghĩa · A detailed plan for a tour, including destinations and activities.

“The tour itinerary includes visits to famous landmarks.”Lịch trình tour bao gồm các chuyến thăm đến các địa danh nổi tiếng.

“Make sure to check the tour itinerary before departure.”Hãy chắc chắn kiểm tra lịch trình tour trước khi khởi hành.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi viết về lịch trình du lịch.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để lên kế hoạch cho chuyến tham quan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...