Kho từ › Collocations · aviation & travel › local transportation

local transportation

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Phương tiện giao thông có sẵn trong một khu vực cụ thể.
UK /ˈloʊkəl ˌtrænspərˈteɪʃən/ · US /ˈloʊkəl ˌtrænspərˈteɪʃən/
Means of transport available in a specific area.
Local transportation includes buses, taxis, and trains.
→ Phương tiện giao thông địa phương bao gồm xe buýt, taxi và tàu.
Familiarizing yourself with local transportation can save time.→ Làm quen với phương tiện giao thông địa phương có thể tiết kiệm thời gian.
Đồng nghĩa
public transport
Collocations
use local transportationexplore local transportation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về phương tiện di chuyển trong thành phố.
Cụm từ này thường quan trọng cho người đi du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...