Kho từ › Collocations · human rights › support advocacy efforts

support advocacy efforts

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Hỗ trợ các hành động nhằm thúc đẩy một nguyên nhân hoặc chính sách.
UK · US
Assist actions aimed at promoting a cause or policy.
We should support advocacy efforts for human rights.
→ Chúng ta nên hỗ trợ các nỗ lực vận động cho quyền con người.
Supporting advocacy efforts is vital for social change.→ Hỗ trợ các nỗ lực vận động là rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
back advocacyassist campaigns
Collocations
support initiativesencourage efforts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hỗ trợ cho các phong trào.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về sự thay đổi xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...