Kho từ › Collocations · human rights › protect vulnerable groups

protect vulnerable groups

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Bảo vệ những người có nguy cơ hoặc cần hỗ trợ.
UK · US
Safeguard those who are at risk or in need of assistance.
Programs aim to protect vulnerable groups in society.
→ Các chương trình nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.
It's essential to protect vulnerable groups from discrimination.→ Bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi sự phân biệt là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
safeguard at-risk groupssupport marginalized groups
Collocations
protect at-risk populationssupport vulnerable individuals
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Liên quan đến sự bảo vệ các nhóm yếu thế trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...