protect vulnerable groups
Nghĩa
Định nghĩa · Safeguard those who are at risk or in need of assistance.
“Programs aim to protect vulnerable groups in society.”Các chương trình nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.
“It's essential to protect vulnerable groups from discrimination.”Bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi sự phân biệt là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Ghi chú · Liên quan đến sự bảo vệ các nhóm yếu thế trong xã hội.