Kho từ › Collocations · human rights › demand accountability

demand accountability

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
Yêu cầu cá nhân hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm.
UK · US
Call for individuals or organizations to take responsibility.
Citizens must demand accountability from their leaders.
→ Công dân phải yêu cầu sự chịu trách nhiệm từ các nhà lãnh đạo của họ.
We need to demand accountability for human rights abuses.→ Chúng ta cần yêu cầu trách nhiệm cho các vi phạm quyền con người.
Đồng nghĩa
call for responsibilitydemand transparency
Collocations
demand justicecall for accountability
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết phải có trách nhiệm.
Liên quan đến việc yêu cầu trách nhiệm trong quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...