Kho từ › Collocations · fashion › fashionably late

fashionably late

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đến muộn hơn thời gian dự kiến nhưng vẫn phong cách
UK /ˈfæʃənəbli leɪt/ · US /ˈfæʃənəbli leɪt/
arriving after the expected time but stylishly
She always arrives fashionably late to events.
→ Cô ấy luôn đến muộn một cách phong cách tại các sự kiện.
Being fashionably late is part of her charm.→ Đến muộn một cách phong cách là một phần của sức hút của cô ấy.
Đồng nghĩa
arrive stylishly lateshow up late
Collocations
arrive fashionably latebe fashionably late
🎯 IELTS: Dùng cụm này để tạo sự thú vị trong bài viết.
Thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...