Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fashionably late

/ˈfæʃənəbli leɪt/ B2 IELTS

Nghĩa

đến muộn hơn thời gian dự kiến nhưng vẫn phong cách phr.

Định nghĩa · arriving after the expected time but stylishly

“She always arrives fashionably late to events.”Cô ấy luôn đến muộn một cách phong cách tại các sự kiện.

“Being fashionably late is part of her charm.”Đến muộn một cách phong cách là một phần của sức hút của cô ấy.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để tạo sự thú vị trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...