EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › shift perceptions
shift perceptions
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
thay đổi cách nhìn nhận hoặc hiểu biết về điều gì đó
UK /ʃɪft pərˈsɛpʃənz/
·
US /ʃɪft pərˈsɛpʃənz/
to change how something is viewed or understood
Fashion can shift perceptions of beauty and identity.
→ Thời trang có thể thay đổi cách nhìn nhận về vẻ đẹp và bản sắc.
Campaigns aim to shift perceptions towards inclusivity.
→ Các chiến dịch nhằm thay đổi cách nhìn nhận về sự bao gồm.
Đồng nghĩa
change views
alter perspectives
Collocations
shift perceptions in fashion
shift public perceptions
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự thay đổi trong suy nghĩ.
Thường dùng khi nói về cách thay đổi nhận thức trong thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...