Kho từ › Collocations · fashion › shift perceptions

shift perceptions

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thay đổi cách nhìn nhận hoặc hiểu biết về điều gì đó
UK /ʃɪft pərˈsɛpʃənz/ · US /ʃɪft pərˈsɛpʃənz/
to change how something is viewed or understood
Fashion can shift perceptions of beauty and identity.
→ Thời trang có thể thay đổi cách nhìn nhận về vẻ đẹp và bản sắc.
Campaigns aim to shift perceptions towards inclusivity.→ Các chiến dịch nhằm thay đổi cách nhìn nhận về sự bao gồm.
Đồng nghĩa
change viewsalter perspectives
Collocations
shift perceptions in fashionshift public perceptions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thay đổi trong suy nghĩ.
Thường dùng khi nói về cách thay đổi nhận thức trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...