EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › elevate fashion
elevate fashion
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
nâng cao chất lượng hoặc vị thế của thời trang
UK /ˈɛlɪˌveɪt ˈfæʃən/
·
US /ˈɛlɪˌveɪt ˈfæʃən/
to raise the quality or status of fashion
New designers aim to elevate fashion with innovative ideas.
→ Các nhà thiết kế mới nhằm nâng cao thời trang với những ý tưởng đổi mới.
Fashion shows often elevate fashion to new heights.
→ Các buổi trình diễn thời trang thường nâng cao thời trang lên tầm cao mới.
Đồng nghĩa
enhance fashion
improve style
Collocations
elevate fashion standards
elevate personal style
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong thời trang.
Thể hiện sự nâng cao trong ngành thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...