Kho từ › Collocations · fashion › elevate fashion

elevate fashion

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
nâng cao chất lượng hoặc vị thế của thời trang
UK /ˈɛlɪˌveɪt ˈfæʃən/ · US /ˈɛlɪˌveɪt ˈfæʃən/
to raise the quality or status of fashion
New designers aim to elevate fashion with innovative ideas.
→ Các nhà thiết kế mới nhằm nâng cao thời trang với những ý tưởng đổi mới.
Fashion shows often elevate fashion to new heights.→ Các buổi trình diễn thời trang thường nâng cao thời trang lên tầm cao mới.
Đồng nghĩa
enhance fashionimprove style
Collocations
elevate fashion standardselevate personal style
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự phát triển trong thời trang.
Thể hiện sự nâng cao trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...