Kho từ › Collocations · fashion › influence the market

influence the market

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
có ảnh hưởng đến xu hướng thời trang và lựa chọn của người tiêu dùng
UK /ˈɪnfluəns ðə ˈmɑrkɪt/ · US /ˈɪnfluəns ðə ˈmɑrkɪt/
to have an effect on fashion trends and consumer choices
Major brands influence the market with their advertising.
→ Các thương hiệu lớn ảnh hưởng đến thị trường qua quảng cáo của họ.
Social media influencers can significantly influence the market.→ Các influencer trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.
Đồng nghĩa
affect trendsshape consumer choices
Collocations
influence the fashion marketinfluence consumer behavior
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự ảnh hưởng trong bài viết.
Thể hiện sự tác động đến thị trường thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...