EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › refresh your wardrobe
refresh your wardrobe
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
cập nhật hoặc làm mới bộ sưu tập quần áo của bạn
UK /rɪˈfrɛʃ jʊər ˈwɔrdroʊb/
·
US /rɪˈfrɛʃ jʊər ˈwɔrdroʊb/
to update or renew your clothing collection
It's time to refresh your wardrobe for the new season.
→ Đã đến lúc làm mới tủ quần áo của bạn cho mùa mới.
She likes to refresh her wardrobe every few months.
→ Cô ấy thích làm mới tủ quần áo của mình mỗi vài tháng.
Đồng nghĩa
update your clothes
revamp your style
Collocations
refresh your fashion choices
refresh your clothing collection
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để nói về sự thay đổi trong phong cách.
Thể hiện việc làm mới tủ quần áo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...