Kho từ › Collocations · fashion › redefine beauty

redefine beauty

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thay đổi các tiêu chuẩn chấp nhận về vẻ đẹp
UK /ˌriːdɪˈfaɪn ˈbjuːti/ · US /ˌriːdɪˈfaɪn ˈbjuːti/
to change the accepted standards of beauty
Fashion aims to redefine beauty in a more inclusive way.
→ Thời trang nhằm mục đích định nghĩa lại vẻ đẹp theo cách bao gồm hơn.
Models are working to redefine beauty standards in the industry.→ Các người mẫu đang làm việc để định nghĩa lại tiêu chuẩn vẻ đẹp trong ngành.
Đồng nghĩa
change beauty standardsrevise perceptions of beauty
Collocations
redefine beauty standardsredefine beauty in fashion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong xã hội.
Thể hiện sự thay đổi trong quan niệm về vẻ đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...