Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

redefine beauty

/ˌriːdɪˈfaɪn ˈbjuːti/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi các tiêu chuẩn chấp nhận về vẻ đẹp phr.

Định nghĩa · to change the accepted standards of beauty

“Fashion aims to redefine beauty in a more inclusive way.”Thời trang nhằm mục đích định nghĩa lại vẻ đẹp theo cách bao gồm hơn.

“Models are working to redefine beauty standards in the industry.”Các người mẫu đang làm việc để định nghĩa lại tiêu chuẩn vẻ đẹp trong ngành.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong xã hội.

Ghi chú · Thể hiện sự thay đổi trong quan niệm về vẻ đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...