Kho từ › Collocations · fashion › create a collection

create a collection

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thiết kế một nhóm các mặt hàng thời trang liên quan
UK /kriˈeɪt ə kəˈlɛkʃən/ · US /kriˈeɪt ə kəˈlɛkʃən/
to design a group of related fashion items
Designers work hard to create a collection for each season.
→ Các nhà thiết kế làm việc chăm chỉ để tạo ra một bộ sưu tập cho mỗi mùa.
Her goal is to create a collection that reflects her vision.→ Mục tiêu của cô ấy là tạo ra một bộ sưu tập phản ánh tầm nhìn của mình.
Đồng nghĩa
design a seriesdevelop a line
Collocations
create a fashion collectioncreate a clothing collection
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong thời trang.
Thể hiện việc thiết kế các sản phẩm thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...