Kho từ › Collocations · aviation & travel › airport lounge

airport lounge

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
khu vực thoải mái tại sân bay cho hành khách chờ đợi
UK /ˈɛrˌpɔːrt laʊndʒ/ · US /ˈɛrˌpɔːrt laʊndʒ/
a comfortable area in an airport for waiting passengers
I relaxed in the airport lounge before my flight.
→ Tôi đã thư giãn trong phòng chờ sân bay trước chuyến bay của mình.
The airport lounge offers free snacks and Wi-Fi.→ Phòng chờ sân bay cung cấp đồ ăn nhẹ và Wi-Fi miễn phí.
Đồng nghĩa
waiting areaVIP lounge
Collocations
access airport loungespend time in airport lounge
🎯 IELTS: Đề cập đến điều này có thể cho thấy sự hiểu biết về trải nghiệm du lịch.
Thường dành cho hành khách hạng thương gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...