Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel guidelines

travel guidelines

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
các quy tắc được khuyến nghị để du lịch an toàn
UK /ˈtrævəl ˈɡaɪdlaɪnz/ · US /ˈtrævəl ˈɡaɪdlaɪnz/
recommended rules for traveling safely
Follow the travel guidelines issued by health authorities.
→ Theo dõi các hướng dẫn du lịch do cơ quan y tế ban hành.
Travel guidelines can help prevent accidents abroad.→ Các hướng dẫn du lịch có thể giúp ngăn ngừa tai nạn ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
travel advicetravel recommendations
Collocations
follow travel guidelinesupdate travel guidelines
🎯 IELTS: Nhắc đến điều này cho thấy bạn quan tâm đến sự an toàn của bản thân.
Rất quan trọng để đảm bảo an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...