Kho từ › Collocations · aviation & travel › window view

window view

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
cảnh quan nhìn từ cửa sổ
UK /ˈwɪndoʊ vjuː/ · US /ˈwɪndoʊ vjuː/
the scenery seen from a window
The window view from the airplane was breathtaking.
→ Cảnh nhìn từ cửa sổ máy bay thật ngoạn mục.
I love the window view while traveling by train.→ Tôi thích cảnh nhìn từ cửa sổ khi đi tàu.
Đồng nghĩa
scenic viewpanoramic view
Collocations
enjoy window viewcapture window view
🎯 IELTS: Mô tả cảnh đẹp có thể làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Thường được nhắc đến khi nói về trải nghiệm du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...