window view
Nghĩa
Định nghĩa · the scenery seen from a window
“The window view from the airplane was breathtaking.”Cảnh nhìn từ cửa sổ máy bay thật ngoạn mục.
“I love the window view while traveling by train.”Tôi thích cảnh nhìn từ cửa sổ khi đi tàu.
Mẹo IELTS · Mô tả cảnh đẹp có thể làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Ghi chú · Thường được nhắc đến khi nói về trải nghiệm du lịch.