Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

window view

/ˈwɪndoʊ vjuː/ B2 IELTS

Nghĩa

cảnh quan nhìn từ cửa sổ phr.

Định nghĩa · the scenery seen from a window

“The window view from the airplane was breathtaking.”Cảnh nhìn từ cửa sổ máy bay thật ngoạn mục.

“I love the window view while traveling by train.”Tôi thích cảnh nhìn từ cửa sổ khi đi tàu.

Mẹo IELTS · Mô tả cảnh đẹp có thể làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.

Ghi chú · Thường được nhắc đến khi nói về trải nghiệm du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...