Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel community

travel community

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
một nhóm người chia sẻ trải nghiệm du lịch
UK /ˈtrævəl kəˈmjunɪti/ · US /ˈtrævəl kəˈmjunɪti/
a group of people who share travel experiences
Joining a travel community can help you find tips for your trip.
→ Tham gia một cộng đồng du lịch có thể giúp bạn tìm mẹo cho chuyến đi của mình.
The travel community is very supportive of new travelers.→ Cộng đồng du lịch rất hỗ trợ những người mới đi du lịch.
Đồng nghĩa
travel networktravel group
Collocations
join travel communityconnect with travel community
🎯 IELTS: Nói về cộng đồng có thể thể hiện sự quan tâm đến kết nối xã hội.
Có thể tìm thấy trực tuyến hoặc qua các diễn đàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...