Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel network

/ˈtrævəl ˈnɛtˌwɜrk/ B2 IELTS

Nghĩa

mạng lưới kết nối giữa những người đi du lịch và dịch vụ phr.

Định nghĩa · a system of connections among travelers and services

“The travel network helps travelers find affordable options.”Mạng lưới du lịch giúp du khách tìm kiếm các lựa chọn phải chăng.

“Many travelers rely on the travel network to plan their trips.”Nhiều du khách dựa vào mạng lưới du lịch để lên kế hoạch cho chuyến đi của họ.

Mẹo IELTS · Đề cập đến việc kết nối với người khác có thể làm phong phú thêm bài viết của bạn.

Ghi chú · Có thể tìm thấy trực tuyến và qua mạng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...