Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel network

travel network

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
mạng lưới kết nối giữa những người đi du lịch và dịch vụ
UK /ˈtrævəl ˈnɛtˌwɜrk/ · US /ˈtrævəl ˈnɛtˌwɜrk/
a system of connections among travelers and services
The travel network helps travelers find affordable options.
→ Mạng lưới du lịch giúp du khách tìm kiếm các lựa chọn phải chăng.
Many travelers rely on the travel network to plan their trips.→ Nhiều du khách dựa vào mạng lưới du lịch để lên kế hoạch cho chuyến đi của họ.
Đồng nghĩa
travel communitytravel association
Collocations
join travel networkexpand travel network
🎯 IELTS: Đề cập đến việc kết nối với người khác có thể làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Có thể tìm thấy trực tuyến và qua mạng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...