Kho từ › Collocations · aviation & travel › trip highlights

trip highlights

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
các phần thú vị nhất của một chuyến đi
UK /trɪp ˈhaɪlaɪts/ · US /trɪp ˈhaɪlaɪts/
the most interesting parts of a trip
The trip highlights included visiting ancient ruins and local markets.
→ Các điểm nổi bật của chuyến đi bao gồm thăm các di tích cổ và chợ địa phương.
I always take notes of trip highlights to share later.→ Tôi luôn ghi chú các điểm nổi bật của chuyến đi để chia sẻ sau này.
Đồng nghĩa
trip featurestrip attractions
Collocations
discuss trip highlightscapture trip highlights
🎯 IELTS: Nên đề cập đến những điều này để làm cho bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Giúp ghi nhớ những trải nghiệm đáng nhớ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...