Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel trends

travel trends

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
các xu hướng phổ biến trong hành vi du lịch
UK /ˈtrævəl trɛndz/ · US /ˈtrævəl trɛndz/
popular patterns in travel behavior
Travel trends can change quickly based on global events.
→ Các xu hướng du lịch có thể thay đổi nhanh chóng dựa trên các sự kiện toàn cầu.
Staying local is one of the latest travel trends.→ Ở lại địa phương là một trong những xu hướng du lịch mới nhất.
Đồng nghĩa
travel patternstravel habits
Collocations
follow travel trendsanalyze travel trends
🎯 IELTS: Nên đề cập đến điều này khi nói về tương lai của du lịch.
Giúp hiểu rõ hơn về hành vi của du khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...