Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

frequent traveler

/ˈfriːkwənt ˈtrævələr/ B2 IELTS

Nghĩa

một người thường xuyên đi du lịch phr.

Định nghĩa · a person who travels often

“As a frequent traveler, I often know the best deals.”Là một người thường xuyên đi du lịch, tôi thường biết những ưu đãi tốt nhất.

“Frequent travelers usually have tips for saving money.”Những người thường xuyên đi du lịch thường có mẹo để tiết kiệm tiền.

Mẹo IELTS · Nói về kinh nghiệm cá nhân có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.

Ghi chú · Thường có nhiều kinh nghiệm và kiến thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...