Kho từ › Collocations · aviation & travel › frequent traveler

frequent traveler

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
một người thường xuyên đi du lịch
UK /ˈfriːkwənt ˈtrævələr/ · US /ˈfriːkwənt ˈtrævələr/
a person who travels often
As a frequent traveler, I often know the best deals.
→ Là một người thường xuyên đi du lịch, tôi thường biết những ưu đãi tốt nhất.
Frequent travelers usually have tips for saving money.→ Những người thường xuyên đi du lịch thường có mẹo để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩa
regular travelerseasoned traveler
Collocations
become a frequent travelerhelp frequent travelers
🎯 IELTS: Nói về kinh nghiệm cá nhân có thể làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Thường có nhiều kinh nghiệm và kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...