Kho từ › Collocations · aviation & travel › airport shuttle

airport shuttle

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
xe buýt hoặc xe van đưa đón hành khách đến và từ sân bay
UK /ˈɛrˌpɔrt ˈʃʌtəl/ · US /ˈɛrˌpɔrt ˈʃʌtəl/
a bus or van that transports passengers to and from the airport
I took the airport shuttle to my hotel after landing.
→ Tôi đã đi xe buýt đưa đón sân bay đến khách sạn của mình sau khi hạ cánh.
Airport shuttles are often more affordable than taxis.→ Xe buýt đưa đón sân bay thường rẻ hơn taxi.
Đồng nghĩa
airport transportshuttle service
Collocations
take airport shuttlebook airport shuttle
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về phương tiện di chuyển đến sân bay.
Rất tiện lợi cho hành khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...