airport shuttle
Nghĩa
Định nghĩa · a bus or van that transports passengers to and from the airport
“I took the airport shuttle to my hotel after landing.”Tôi đã đi xe buýt đưa đón sân bay đến khách sạn của mình sau khi hạ cánh.
“Airport shuttles are often more affordable than taxis.”Xe buýt đưa đón sân bay thường rẻ hơn taxi.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về phương tiện di chuyển đến sân bay.
Ghi chú · Rất tiện lợi cho hành khách.